Tra cứu API
Tra cứu API
Mọi thao tác X-Buddy: tên tool MCP, endpoint REST, loại, quyền cần có, đầu vào, ví dụ và lỗi — sinh từ danh mục đang chạy.
Mỗi thao tác là một tool MCP và một endpoint REST. Danh sách này được sinh từ chính danh mục phục vụ MCP, REST và tài liệu OpenAPI, nên luôn khớp với hệ thống đang chạy.
| Loại | Ý nghĩa |
|---|---|
R |
Đọc dữ liệu đã lưu, không tạo việc trên X. |
L |
Đọc trực tiếp trên X. Tạo một việc trên VPS của nick. |
X |
Ghi trên X. Tạo một việc; cần khoá idempotency. |
W |
Đổi một cài đặt X-Buddy; cần khoá idempotency. |
D |
Xoá, hoặc không hoàn tác được; cần khoá idempotency. |
Tất cả 173 thao tác
Lõi: nick, việc, tìm công cụ
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
whoami |
Kết nối này là ai | R | GET /me |
account_list |
Danh sách nick | R | GET /accounts |
account_get_status |
Tình trạng một nick | R | GET /accounts/{account}/status |
job_get |
Xem một việc | R | GET /jobs/{job_id} |
job_list |
Danh sách việc | R | GET /jobs |
job_cancel |
Huỷ việc | D | POST /jobs/{job_id}/cancel |
job_reconcile_get |
Xem đối soát việc chưa rõ | R | GET /jobs/{job_id}/reconcile |
job_reconcile_check |
Đọc kiểm việc chưa rõ ngay | W | POST /jobs/{job_id}/reconcile/check |
job_reconcile_conclude |
Kết luận việc chưa rõ | W | POST /jobs/{job_id}/reconcile |
Đọc trực tiếp trên X
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
x_check_session |
Kiểm tra đăng nhập X | L | POST /accounts/{account}/reads/session |
x_read_profile |
Đọc hồ sơ trên X | L | POST /accounts/{account}/reads/profile |
x_read_connections |
Đọc người theo dõi / đang theo dõi | L | POST /accounts/{account}/reads/connections |
x_search |
Tìm kiếm trên X | L | POST /accounts/{account}/reads/search |
x_read_post_engagers |
Đọc người tương tác bài | L | POST /accounts/{account}/reads/post-engagers |
x_read_list_timeline |
Đọc bài trong một List | L | POST /accounts/{account}/reads/list |
x_read_notifications |
Đọc thông báo trên X | L | POST /accounts/{account}/reads/notifications |
x_sync_account |
Đồng bộ dữ liệu nick | L | POST /accounts/{account}/sync |
x_sync_inbox |
Kiểm tra hộp thư | L | POST /accounts/{account}/inbox/refresh |
x_read_thread |
Đọc bài và chuỗi trả lời | L | POST /accounts/{account}/reads/thread |
x_read_timeline |
Đọc bảng tin | L | POST /accounts/{account}/reads/timeline |
x_read_relationship |
Đọc quan hệ với một người | L | POST /accounts/{account}/reads/relationship |
x_lookup |
Tra nhiều bài / người | L | POST /accounts/{account}/reads/lookup |
x_read_profile_tab |
Đọc một tab hồ sơ | L | POST /accounts/{account}/reads/profile-tab |
x_read_suggestions |
Đọc gợi ý theo dõi | L | POST /accounts/{account}/reads/suggestions |
x_read_explore |
Đọc Khám phá / xu hướng | L | POST /accounts/{account}/reads/explore |
x_read_capabilities |
Đọc khả năng của nick | L | POST /accounts/{account}/reads/capabilities |
x_read_bookmarks |
Đọc bài đã lưu của nick | L | POST /accounts/{account}/reads/bookmarks |
x_read_lists |
Đọc danh mục List của nick | L | POST /accounts/{account}/reads/lists |
x_read_list_people |
Đọc thành viên / người theo dõi List | L | POST /accounts/{account}/reads/list-people |
x_read_native_drafts |
Đọc nháp / bài hẹn giờ trên X | L | POST /accounts/{account}/reads/native-drafts |
x_read_community |
Đọc Community | L | POST /accounts/{account}/reads/community |
x_read_settings |
Đọc cài đặt trên X của nick | L | POST /accounts/{account}/reads/settings |
x_read_moderation_list |
Đọc danh sách đã chặn / đã tắt tiếng | L | POST /accounts/{account}/reads/moderation-list |
x_read_follow_requests |
Đọc yêu cầu theo dõi đang chờ | L | POST /accounts/{account}/reads/follow-requests |
x_read_muted_words |
Đọc từ bị tắt tiếng | L | POST /accounts/{account}/reads/muted-words |
Dữ liệu X đã đồng bộ
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
account_get_profile_cached |
Tổng quan nick (đã lưu) | R | GET /accounts/{account} |
account_list_relations |
Người theo dõi / đang theo dõi (đã lưu) | R | GET /accounts/{account}/relations |
account_list_posts |
Bài của nick (đã lưu) | R | GET /accounts/{account}/posts |
account_list_notifications |
Thông báo (đã lưu) | R | GET /accounts/{account}/notifications |
account_list_x_lists |
List của nick | R | GET /accounts/{account}/lists |
chat_passcode_status |
Trạng thái mã X Chat | R | GET /accounts/{account}/chat |
today_list |
Danh sách Hôm nay | R | GET /accounts/{account}/today |
Thao tác trên X
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
post_set_like |
Thích / bỏ thích bài | X | POST /accounts/{account}/actions/like |
post_bookmark |
Lưu bài / bỏ lưu | X | POST /accounts/{account}/actions/bookmark |
post_repost |
Đăng lại bài | X | POST /accounts/{account}/actions/repost |
post_reply |
Trả lời bài | X | POST /accounts/{account}/actions/reply |
post_quote |
Trích dẫn bài | X | POST /accounts/{account}/actions/quote |
user_set_follow |
Theo dõi / bỏ theo dõi | X | POST /accounts/{account}/actions/follow |
user_set_mute |
Tắt tiếng / bật tiếng người | X | POST /accounts/{account}/actions/mute |
user_set_block |
Chặn / bỏ chặn người | X | POST /accounts/{account}/actions/block |
user_set_reposts |
Ẩn / hiện bài đăng lại của người | X | POST /accounts/{account}/actions/reposts-visibility |
user_set_notify |
Bật / tắt chuông bài của người | X | POST /accounts/{account}/actions/notify |
follower_remove |
Gỡ người theo dõi | X | POST /accounts/{account}/actions/remove-follower |
post_set_pin |
Ghim / bỏ ghim bài của mình | X | POST /accounts/{account}/actions/pin |
poll_vote |
Bình chọn | X | POST /accounts/{account}/actions/poll-vote |
dm_send |
Gửi tin nhắn | X | POST /accounts/{account}/actions/dm |
dm_share_post |
Gửi bài qua tin nhắn | X | POST /accounts/{account}/actions/share-post |
post_publish |
Đăng bài ngay | X | POST /accounts/{account}/actions/post |
post_delete_on_x |
Xoá bài trên X | X | POST /accounts/{account}/actions/delete-post |
x_list_create |
Tạo List trên X | X | POST /accounts/{account}/lists |
x_list_delete |
Xoá List trên X | X | DELETE /accounts/{account}/lists/{list_id} |
x_list_set_member |
Thêm / bỏ người khỏi List | X | POST /accounts/{account}/lists/{list_id}/members |
community_join |
Tham gia Community | X | POST /accounts/{account}/actions/community-join |
x_browse_session |
Phiên lướt bảng tin | X | POST /accounts/{account}/actions/browse |
x_profile_update |
Sửa hồ sơ X | X | POST /accounts/{account}/actions/profile |
chat_unlock |
Mở khoá X Chat | X | POST /accounts/{account}/actions/chat-unlock |
conversation_set_mute |
Tắt / bật thông báo cuộc trò chuyện | X | POST /accounts/{account}/actions/conversation-mute |
conversation_leave |
Rời cuộc trò chuyện | X | POST /accounts/{account}/actions/conversation-leave |
reply_set_hidden |
Ẩn / hiện một trả lời | X | POST /accounts/{account}/actions/reply-hidden |
post_set_reply_policy |
Đổi ai được trả lời | X | POST /accounts/{account}/actions/reply-policy |
list_set_subscription |
Theo dõi / bỏ theo dõi List | X | POST /accounts/{account}/actions/list-subscription |
list_set_pin |
Ghim / bỏ ghim List | X | POST /accounts/{account}/actions/list-pin |
list_update |
Sửa List | X | POST /accounts/{account}/actions/list-update |
bookmarks_clear |
Xoá hết bài đã lưu | X | POST /accounts/{account}/actions/bookmarks-clear |
community_leave |
Rời Community | X | POST /accounts/{account}/actions/community-leave |
native_draft_delete |
Xoá nháp / bài hẹn giờ trên X | X | POST /accounts/{account}/actions/native-draft-delete |
dm_conversation_set_state |
Đổi trạng thái cuộc trò chuyện trên X | X | POST /accounts/{account}/actions/conversation-state |
dm_conversation_delete |
Xoá cuộc trò chuyện khỏi hộp thư X | X | POST /accounts/{account}/actions/conversation-delete |
dm_request_resolve |
Chấp nhận / xoá yêu cầu tin nhắn | X | POST /accounts/{account}/actions/message-request |
follow_request_decide |
Chấp nhận / từ chối yêu cầu theo dõi | X | POST /accounts/{account}/actions/follow-request |
muted_word_set |
Tắt tiếng / bỏ tắt tiếng một từ | X | POST /accounts/{account}/actions/muted-word |
x_settings_set |
Đổi cài đặt trên X của nick | X | POST /accounts/{account}/actions/settings |
x_batch |
Chạy một thao tác X cho nhiều mục | X | POST /batches |
x_batch_get |
Xem một lô thao tác | R | GET /batches/{batch_id} |
x_batch_cancel |
Huỷ phần còn lại của lô | W | POST /batches/{batch_id}/cancel |
Tác vụ và playbook
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
task_list |
Danh sách tác vụ tự động | R | GET /tasks |
task_get |
Chi tiết một tác vụ | R | GET /tasks/{task_id} |
task_set_enabled |
Bật / tắt tác vụ | W | POST /tasks/{task_id}/enabled |
playbook_list |
Danh sách playbook | R | GET /playbooks |
playbook_apply |
Áp playbook cho nhiều nick | W | POST /playbooks/{playbook_id}/apply |
playbook_get |
Xem một playbook | R | GET /playbooks/{playbook_id} |
playbook_save |
Tạo / sửa playbook | W | POST /playbooks |
playbook_delete |
Xoá playbook | D | DELETE /playbooks/{playbook_id} |
playbook_apply_bulk |
Áp playbook cho nhiều nick (chọn theo nhóm) | W | POST /bulk/playbook-apply |
task_save |
Tạo / sửa một tác vụ | W | POST /tasks |
task_delete |
Xoá một tác vụ | D | DELETE /tasks/{task_id} |
task_bulk_patch |
Sửa tác vụ hàng loạt | W | POST /bulk/tasks |
Chiến dịch
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
campaign_list |
Danh sách chiến dịch | R | GET /campaigns |
campaign_get |
Chi tiết chiến dịch | R | GET /campaigns/{campaign_id} |
campaign_list_people |
Người trong chiến dịch | R | GET /campaigns/{campaign_id}/people |
campaign_set_status |
Chạy / tạm dừng / dừng chiến dịch | W | POST /campaigns/{campaign_id}/status |
template_list |
Danh sách mẫu tin | R | GET /templates |
template_get |
Xem một mẫu tin | R | GET /templates/{template_id} |
template_save |
Tạo / sửa mẫu tin | W | POST /templates |
template_delete |
Xoá mẫu tin | D | DELETE /templates/{template_id} |
template_render |
Xem thử mẫu tin với một người | R | POST /templates/render |
campaign_enroll_people |
Đưa người vào chiến dịch | W | POST /campaigns/{campaign_id}/people |
Bài đăng
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
post_list_scheduled |
Lịch đăng bài | R | GET /posts |
post_get |
Chi tiết bài đăng | R | GET /posts/{post_id} |
post_schedule |
Hẹn đăng bài | W | POST /posts |
post_cancel |
Huỷ bài đã hẹn | W | POST /posts/{post_id}/cancel |
media_create_upload |
Tạo link tải ảnh / video | W | POST /media/uploads |
Liên hệ và danh sách
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
people_search |
Tìm người | R | GET /people |
people_get |
Xem một người | R | GET /people/{person} |
lead_list_list |
Danh sách khách | R | GET /lead-lists |
lead_add_people |
Thêm người vào danh sách | W | POST /lead-lists/{list_id}/people |
people_update |
Sửa ghi chú / nhãn của người | W | PATCH /people/{person} |
suppression_list |
Danh sách không liên hệ | R | GET /suppressions |
suppression_add |
Thêm vào không liên hệ | W | POST /suppressions |
suppression_remove |
Bỏ khỏi không liên hệ | D | DELETE /suppressions/{suppression_id} |
account_relations_export |
Xuất người theo dõi / đang theo dõi | R | GET /accounts/{account}/relations/export |
Tăng trưởng
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
competitor_list |
Đối thủ đang theo dõi | R | GET /competitors |
today_mark |
Đánh dấu việc Hôm nay | W | POST /accounts/{account}/today/marks |
Hộp thư
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
inbox_list_threads |
Danh sách hội thoại | R | GET /threads |
inbox_get_messages |
Đọc tin nhắn | R | GET /threads/{thread_id}/messages |
inbox_update_thread |
Cập nhật hội thoại | W | PATCH /threads/{thread_id} |
Báo cáo
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
activity_list |
Nhật ký hoạt động | R | GET /activity |
stats_actions_daily |
Thao tác theo ngày | R | GET /stats/actions |
stats_follower_changes |
Biến động người theo dõi | R | GET /stats/followers |
stats_dm_replies |
Tỉ lệ trả lời tin nhắn | R | GET /stats/dm |
usage_get |
Mức sử dụng của kết nối | R | GET /usage |
VPS, proxy và cảnh báo
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
vps_list |
Danh sách VPS | R | GET /vps |
proxy_list |
Danh sách proxy | R | GET /proxies |
alerts_list |
Danh sách cảnh báo | R | GET /alerts |
account_set_paused |
Tạm dừng / chạy lại nick | W | POST /accounts/{account}/paused |
members_list |
Thành viên workspace | R | GET /members |
account_bulk_set_paused |
Tạm dừng / chạy lại nhiều nick | W | POST /bulk/accounts/paused |
alerts_refresh |
Kiểm cảnh báo ngay | R | POST /alerts/refresh |
telegram_status |
Trạng thái kênh Telegram | R | GET /telegram |
telegram_test |
Gửi thử Telegram | W | POST /telegram/test |
telegram_discover_chat |
Tìm Chat ID của bot | R | POST /telegram/discover-chat |
announcements_list |
Thông báo từ X-Buddy | R | GET /announcements |
limits_baseline_get |
Hạn mức nền đang dùng | R | GET /limits/baseline |
Nhóm nick
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
account_group_list |
Danh sách nhóm nick | R | GET /groups |
account_group_get |
Xem một nhóm nick | R | GET /groups/{group_id} |
account_group_save |
Tạo / sửa nhóm nick | W | POST /groups |
account_group_delete |
Xoá nhóm nick | D | DELETE /groups/{group_id} |
account_group_set_members |
Thêm / bớt nick trong nhóm | W | POST /groups/{group_id}/members |
Cấu hình và hạn mức
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
post_settings_get |
Xem cài đặt bài | R | GET /settings/posts |
post_settings_save |
Lưu cài đặt bài | W | PUT /settings/posts |
lead_settings_get |
Xem cài đặt khách | R | GET /settings/leads |
lead_settings_save |
Lưu cài đặt khách | W | PUT /settings/leads |
growth_settings_get |
Xem cài đặt tăng trưởng | R | GET /settings/growth |
growth_settings_save |
Lưu cài đặt tăng trưởng | W | PUT /settings/growth |
config_export |
Xuất cấu hình | R | GET /config/export |
config_validate |
Kiểm tệp cấu hình | R | POST /config/validate |
config_plan |
Xem khác biệt trước khi áp cấu hình | R | POST /config/plan |
config_apply |
Áp dụng cấu hình | W | POST /config/apply |
Sự kiện và webhook
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
events_list |
Danh sách sự kiện | R | GET /events |
webhook_list |
Danh sách điểm nhận webhook | R | GET /webhooks |
webhook_get |
Xem điểm nhận webhook | R | GET /webhooks/{endpoint_id} |
webhook_save |
Tạo / sửa điểm nhận webhook | W | POST /webhooks |
webhook_set_active |
Tạm dừng / bật lại điểm nhận | W | POST /webhooks/{endpoint_id}/active |
webhook_rotate_secret |
Xoay khoá ký webhook | W | POST /webhooks/{endpoint_id}/rotate-secret |
webhook_test |
Gửi webhook thử | W | POST /webhooks/{endpoint_id}/test |
webhook_redeliver |
Gửi lại một sự kiện | W | POST /webhook-deliveries/{delivery_id}/redeliver |
webhook_delete |
Xoá điểm nhận webhook | D | DELETE /webhooks/{endpoint_id} |
Gọi gián tiếp và tài liệu
| Công cụ MCP | Mô tả | Loại | REST |
|---|---|---|---|
tools_search |
Tìm thao tác | R | GET /operations/search |
tools_describe |
Mô tả thao tác | R | GET /operations/describe |
execute_read |
Chạy thao tác đọc | R | POST /operations/read |
execute_write |
Chạy thao tác ghi | W | POST /operations/write |
docs_search |
Tìm trong tài liệu X-Buddy | R | GET /docs/search |
docs_read |
Đọc một trang tài liệu X-Buddy | R | GET /docs/page |